nhập cư
Định nghĩa
Động từ:
- Hành động di chuyển đến và định cư lâu dài tại một quốc gia, vùng lãnh thổ khác với nơi sinh sống ban đầu: "nhập cư" chỉ việc một người hoặc một nhóm người từ nước ngoài hoặc từ một vùng khác chuyển đến một quốc gia, vùng lãnh thổ mới để sinh sống và làm việc thường xuyên.
Danh từ (dùng trong cụm "dân nhập cư", "người nhập cư"):
- Chỉ những cá nhân hoặc cộng đồng thực hiện hành động nhập cư: Từ này thường được dùng như một thành tố để chỉ đối tượng di cư.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Gia đình họ đã quyết định nhập cư vào Canada để tìm kiếm cơ hội mới.
- Nhiều người nhập cư vào các thành phố lớn để làm việc.
Danh từ (trong cụm):
- Cộng đồng dân nhập cư đã đóng góp tích cực cho sự phát triển văn hóa của đất nước này.
- Chính sách mới nhằm hỗ trợ người nhập cư hòa nhập xã hội.
Các cách sử dụng nâng cao
"Làn sóng nhập cư": cụm từ chỉ một đợt có số lượng lớn người nhập cư vào một khu vực trong một khoảng thời gian.
- Thế kỷ 19 chứng kiến làn sóng nhập cư ồ ạt từ châu Âu sang châu Mỹ.
"Hồ sơ nhập cư": chỉ toàn bộ giấy tờ, thủ tục pháp lý liên quan đến việc xin phép nhập cư.
- Việc chuẩn bị hồ sơ nhập cư cần rất cẩn thận và đầy đủ.
Biến thể và từ liên quan
- Di cư (động từ): hành động di chuyển chỗ ở từ nơi này sang nơi khác, có thể trong nước (di cư nội địa) hoặc ra nước ngoài. "Nhập cư" thường là một pha cụ thể của quá trình "di cư".
- Nhập tịch (động từ): hành động chính thức trở thành công dân của một quốc gia mới, thường là bước sau khi đã nhập cư.
- Người nhập cư/Di dân (danh từ): người thực hiện hành động nhập cư.
- Xuất cư (động từ): hành động rời khỏi một quốc gia để định cư ở nước khác (trái nghĩa với "nhập cư").
Từ đồng nghĩa
- Định cư (ở nước ngoài): chỉ việc đến sinh sống ổn định tại một nơi mới, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Di trú (động từ): từ có nghĩa rộng chỉ việc di chuyển chỗ ở, thường được dùng trong các văn bản hành chính, pháp lý.
Các cụm từ liên quan
- Nhập cư bất hợp pháp/trái phép: chỉ việc nhập cư vào một quốc gia mà không tuân theo các quy định pháp luật của quốc gia đó.
- Các quốc gia đang siết chặt biên giới để ngăn chặn tình trạng nhập cư bất hợp pháp.
- Quyền nhập cư: chỉ các quyền lợi và điều kiện pháp lý cho phép một người được nhập cư.
- Luật pháp quy định rõ ràng về quyền nhập cư của người nước ngoài.
Thành ngữ/Từ vựng chuyên ngành liên quan
- Chính sách nhập cư: chỉ hệ thống các quy định, luật lệ của một quốc gia về việc tiếp nhận người nước ngoài đến định cư.
- Chính sách nhập cư cởi mở thu hút nhiều nhân tài.
- Hạn ngạch nhập cư: chỉ số lượng giới hạn người được phép nhập cư vào một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.
- Năm nay, hạn ngạch nhập cư của quốc gia này đã được nâng lên.